cool
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kuːl/
US/kul/
giọng máy của trình duyệt
cool nghĩa là mát mẻ, mát, đúng mốt, sành điệu.
Nghĩa của cool
Tính từ
- Mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội.
- it's getting cooltrời trở mát
- to leave one's soup to get coolđể xúp nguội bớt
- Đúng mốt, sành điệu, ngầu.
- Trầm tĩnh, điềm tĩnh, bình tĩnh.
- to keep cool; to keep a cool headgiữ bình tĩnh, điềm tĩnh
- Lãnh đạm, nhạt nhẽo, thờ ơ, không sốt sắng, không nhiệt tình, không mặn mà, không đằm thắm.
- to be cool toward someonelãnh đạm với ai
- to give someone a cool receptiontiếp đãi ai nhạt nhẽo
- Trơ tráo, mặt dạn mày dày, không biết xấu hổ, không biết ngượng.
- I call that cool!tớ cho thế là mặt dạn mày dày
- a cool hand (card, customer, fish)thằng cha trơ tráo, thằng cha không biết xấu hổ
- Thông tục Tròn, gọn (một số tiền).
- it cost me a cool thousandtớ phải giả đứt đi tròn một nghìn đồng
Danh từ
- Khí mát.
- the cool of the eveningkhí mát buổi chiều
- Chỗ mát mẻ.
Động từ
- Làm mát, làm nguội, trở mát, nguội đi.
- Làm mát, làm giảm (nhiệt tình...); nguôi đi.
- to cool one's angernguôi giận
- to cool one's enthusiasmgiảm nhiệt tình
Dạng từ của cool
| So sánh hơn | cooler |
| So sánh nhất | coolest |
| Ngôi thứ ba số ít | cools |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cooling |
| Quá khứ phân từ | cooled |
| Quá khứ | cooled |
| Số nhiều | cools |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cool
Đồng nghĩa
chillydistantphlegmaticunemotionallukewarmtepidfashionablemodishstylishhappeninghipintrendyacceptableall right
Trái nghĩa
Họ từ của cool
Cụm từ, thành ngữ với cool
- as cool as a cucumber — Bình tĩnh, không hề nao núng.
- to cool down — Nguôi đi, bình tĩnh lại.
- to cool off — Nguội lạnh đi, giảm đi (nhiệt tình).
- cool one's coppers — Giải khát, uống cho mát họng.
- cool one's heels — Đứng chờ mỏi gối.
Câu ví dụ với cool
- He lost his cool and started throwing things. Nó không kiềm chế được và bắt đầu ném đồ.
- The weather's often windy and cool in autumn. Trời thường có gió và mát vào mùa thu.
- Sami's stepdad was pretty cool. Dượng của Sami tương đối ngầu
- He's really cool, isn't he? Cậu ấy ngầu nhở?
- So you know Vietnamese. Cool! Vậy là bạn biết tiếng Việt. Chất đấy!
- This one's pretty cool. Cái này khá hay đấy.
- That's a cool motorcycle. Đấy là một chiếc xe máy ngầu đấy.
- Fireworks are cool. Pháo hoa thì tuyệt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cool nghĩa là gì?
cool (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là mát mẻ, mát, đúng mốt, sành điệu.
cool phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cool: giọng Anh (UK) /kuːl/, giọng Mỹ (US) /kul/.