TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cool

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kuːl/ US/kul/ giọng máy của trình duyệt

cool nghĩa là mát mẻ, mát, đúng mốt, sành điệu.

Nghĩa của cool

Tính từ

  1. Mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội.
    • it's getting cooltrời trở mát
    • to leave one's soup to get coolđể xúp nguội bớt
  2. Đúng mốt, sành điệu, ngầu.
  3. Trầm tĩnh, điềm tĩnh, bình tĩnh.
    • to keep cool; to keep a cool headgiữ bình tĩnh, điềm tĩnh
  4. Lãnh đạm, nhạt nhẽo, thờ ơ, không sốt sắng, không nhiệt tình, không mặn mà, không đằm thắm.
    • to be cool toward someonelãnh đạm với ai
    • to give someone a cool receptiontiếp đãi ai nhạt nhẽo
  5. Trơ tráo, mặt dạn mày dày, không biết xấu hổ, không biết ngượng.
    • I call that cool!tớ cho thế là mặt dạn mày dày
    • a cool hand (card, customer, fish)thằng cha trơ tráo, thằng cha không biết xấu hổ
  6. Thông tục Tròn, gọn (một số tiền).
    • it cost me a cool thousandtớ phải giả đứt đi tròn một nghìn đồng

Danh từ

  1. Khí mát.
    • the cool of the eveningkhí mát buổi chiều
  2. Chỗ mát mẻ.

Động từ

  1. Làm mát, làm nguội, trở mát, nguội đi.
  2. Làm mát, làm giảm (nhiệt tình...); nguôi đi.
    • to cool one's angernguôi giận
    • to cool one's enthusiasmgiảm nhiệt tình

Dạng từ của cool

So sánh hơncooler
So sánh nhấtcoolest
Ngôi thứ ba số ítcools
Hiện tại phân từ (-ing)cooling
Quá khứ phân từcooled
Quá khứcooled
Số nhiềucools

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cool

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cool

Cụm từ, thành ngữ với cool

  • as cool as a cucumber — Bình tĩnh, không hề nao núng.
  • to cool down — Nguôi đi, bình tĩnh lại.
  • to cool off — Nguội lạnh đi, giảm đi (nhiệt tình).
  • cool one's coppers — Giải khát, uống cho mát họng.
  • cool one's heels — Đứng chờ mỏi gối.

Câu ví dụ với cool

  • He lost his cool and started throwing things. Nó không kiềm chế được và bắt đầu ném đồ.
  • The weather's often windy and cool in autumn. Trời thường có gió và mát vào mùa thu.
  • Sami's stepdad was pretty cool. Dượng của Sami tương đối ngầu
  • He's really cool, isn't he? Cậu ấy ngầu nhở?
  • So you know Vietnamese. Cool! Vậy là bạn biết tiếng Việt. Chất đấy!
  • This one's pretty cool. Cái này khá hay đấy.
  • That's a cool motorcycle. Đấy là một chiếc xe máy ngầu đấy.
  • Fireworks are cool. Pháo hoa thì tuyệt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cool nghĩa là gì?

cool (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là mát mẻ, mát, đúng mốt, sành điệu.

cool phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cool: giọng Anh (UK) /kuːl/, giọng Mỹ (US) /kul/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.