TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khía đường rãnh tiếng Anh là gì?

"khía đường rãnh" trong tiếng Anh là slot (ngoại động từ).

slot Ngoại động từ

UK/slɒt/US/slɑt/

Nghĩa: Khía đường rãnh; đục khe; ren.

Xem đầy đủ từ "slot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khía đường rãnh tiếng Anh là gì?

"khía đường rãnh" trong tiếng Anh là slot (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.