TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khít lại tiếng Anh là gì?

"khít lại" trong tiếng Anh là tighten (nội động từ).

tighten Nội động từ

UK/ˈtaɪ.tən/US/ˈtaɪ.tən/

Nghĩa: Chặt, căng, khít lại.

  • it needs tightening up a littlecần phải chặt hơn một tí

Xem đầy đủ từ "tighten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khít lại tiếng Anh là gì?

"khít lại" trong tiếng Anh là tighten (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.