Khít lại tiếng Anh là gì?
"khít lại" trong tiếng Anh là tighten (nội động từ).
tighten Nội động từ
UK/ˈtaɪ.tən/US/ˈtaɪ.tən/
Nghĩa: Chặt, căng, khít lại.
- it needs tightening up a littlecần phải chặt hơn một tí
Câu hỏi thường gặp
Khít lại tiếng Anh là gì?
"khít lại" trong tiếng Anh là tighten (nội động từ).