tighten
UK/ˈtaɪ.tən/ giọng máy
US/ˈtaɪ.tən/ giọng máy
tighten nghĩa là chặt, căng, căng ra, căng thẳng ra.
Nghĩa của tighten
Nội động từ
- Chặt, căng, khít lại.
- it needs tightening up a littlecần phải chặt hơn một tí
- Căng ra, căng thẳng ra.
- the cable tightens under the heavy loadsợi dây cáp căng ra vì có vật nặng
- Mím chặt (môi).
Ngoại động từ
- Thắt chặt, siết chặt.
- to tighten the knotthắt cái nút
- tighten one's beltthắt lưng buộc bụng, nhịn ăn nhịn mặc
- to tighten a screwsiết chặt đinh ốc
- to tighten the bonds of solidaritythắt chặt tình đoàn kết
- Kéo căng.
- to tighten the ropekéo căng cái dây
- Giữ chặt.
- tighten him!hãy giữ chặt lấy nó!
Dạng từ của tighten
| Ngôi thứ ba số ít | tightens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tightening |
| Quá khứ phân từ | tightened |
| Quá khứ | tightened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tighten
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của tighten
Câu hỏi thường gặp
tighten nghĩa là gì?
tighten (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là chặt, căng, căng ra, căng thẳng ra.
tighten phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tighten: giọng Anh (UK) /ˈtaɪ.tən/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪ.tən/.