TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tighten

UK/ˈtaɪ.tən/ giọng máy US/ˈtaɪ.tən/ giọng máy

tighten nghĩa là chặt, căng, căng ra, căng thẳng ra.

Nghĩa của tighten

Nội động từ

  1. Chặt, căng, khít lại.
    • it needs tightening up a littlecần phải chặt hơn một tí
  2. Căng ra, căng thẳng ra.
    • the cable tightens under the heavy loadsợi dây cáp căng ra vì có vật nặng
  3. Mím chặt (môi).

Ngoại động từ

  1. Thắt chặt, siết chặt.
    • to tighten the knotthắt cái nút
    • tighten one's beltthắt lưng buộc bụng, nhịn ăn nhịn mặc
    • to tighten a screwsiết chặt đinh ốc
    • to tighten the bonds of solidaritythắt chặt tình đoàn kết
  2. Kéo căng.
    • to tighten the ropekéo căng cái dây
  3. Giữ chặt.
    • tighten him!hãy giữ chặt lấy nó!

Dạng từ của tighten

Ngôi thứ ba số íttightens
Hiện tại phân từ (-ing)tightening
Quá khứ phân từtightened
Quá khứtightened

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tighten

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của tighten

Câu hỏi thường gặp

tighten nghĩa là gì?

tighten (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là chặt, căng, căng ra, căng thẳng ra.

tighten phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tighten: giọng Anh (UK) /ˈtaɪ.tən/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪ.tən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.