TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khòm tiếng Anh là gì?

"khòm" trong tiếng Anh là bow (động từ).

bow Động từ

UK/ˈbəʊ̯/US/ˈboʊ̯/ giọng người thật

Nghĩa: Cúi (đầu, mình); khòm, khom (lưng); quỳ (gối).

Xem đầy đủ từ "bow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khòm tiếng Anh là gì?

"khòm" trong tiếng Anh là bow (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "bow": BirdHopper, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.