TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khóc cho tiếng Anh là gì?

"khóc cho" trong tiếng Anh là weep (ngoại động từ).

weep Ngoại động từ

UK/ˈwiːp/US/ˈwiːp/

Nghĩa: Khóc về, khóc than về, khóc cho.

  • to weep one's sad fatekhóc cho số phận hẩm hiu của mình
  • to weep out a farewellnghẹn ngào thốt ra lời tạm biệt

Xem đầy đủ từ "weep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khóc cho tiếng Anh là gì?

"khóc cho" trong tiếng Anh là weep (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.