weep
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwiːp/
US/ˈwiːp/
giọng máy của trình duyệt
weep nghĩa là khóc, có cành rủ xuống, khóc về, khóc than về.
Nghĩa của weep
Nội động từ
- Khóc.
- to weep bitterlykhóc tha thiết
- to weep for joykhóc vì vui sướng, sướng phát khóc
- Có cành rủ xuống (cây).
- Chảy nước, ứa nước.
- the sore is weepingvết đau chảy nước
- the rock is weepingđá đổ mồ hôi
Ngoại động từ
- Khóc về, khóc than về, khóc cho.
- to weep one's sad fatekhóc cho số phận hẩm hiu của mình
- to weep out a farewellnghẹn ngào thốt ra lời tạm biệt
- to weep away the timelúc nào cũng khóc lóc
- to weep the night awaykhóc suốt đêm
- to weep one's heart outkhóc lóc tha thiết
- to weep oneself outkhóc hết nước mắt
- Rỉ ra, ứa ra.
Dạng từ của weep
| Ngôi thứ ba số ít | weeps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | weeping |
| Quá khứ phân từ | wept |
| Quá khứ | wept |
| Số nhiều | weeps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weep
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của weep
Cụm từ, thành ngữ với weep
- weep for company — Khóc theo (vì bạn mình khóc).
Câu ví dụ với weep
- She wept all the night. Cô ấy đã khóc cả đêm.
- She wept the entire night. Cô ấy đã khóc cả đêm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
weep nghĩa là gì?
weep (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là khóc, có cành rủ xuống, khóc về, khóc than về.
weep phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của weep: giọng Anh (UK) /ˈwiːp/, giọng Mỹ (US) /ˈwiːp/.