TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weep

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwiːp/ US/ˈwiːp/ giọng máy của trình duyệt

weep nghĩa là khóc, có cành rủ xuống, khóc về, khóc than về.

Nghĩa của weep

Nội động từ

  1. Khóc.
    • to weep bitterlykhóc tha thiết
    • to weep for joykhóc vì vui sướng, sướng phát khóc
  2. Có cành rủ xuống (cây).
  3. Chảy nước, ứa nước.
    • the sore is weepingvết đau chảy nước
    • the rock is weepingđá đổ mồ hôi

Ngoại động từ

  1. Khóc về, khóc than về, khóc cho.
    • to weep one's sad fatekhóc cho số phận hẩm hiu của mình
    • to weep out a farewellnghẹn ngào thốt ra lời tạm biệt
    • to weep away the timelúc nào cũng khóc lóc
    • to weep the night awaykhóc suốt đêm
    • to weep one's heart outkhóc lóc tha thiết
    • to weep oneself outkhóc hết nước mắt
  2. Rỉ ra, ứa ra.

Dạng từ của weep

Ngôi thứ ba số ítweeps
Hiện tại phân từ (-ing)weeping
Quá khứ phân từwept
Quá khứwept
Số nhiềuweeps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weep

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của weep

Cụm từ, thành ngữ với weep

  • weep for company — Khóc theo (vì bạn mình khóc).

Câu ví dụ với weep

  • She wept all the night. Cô ấy đã khóc cả đêm.
  • She wept the entire night. Cô ấy đã khóc cả đêm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

weep nghĩa là gì?

weep (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là khóc, có cành rủ xuống, khóc về, khóc than về.

weep phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weep: giọng Anh (UK) /ˈwiːp/, giọng Mỹ (US) /ˈwiːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.