Khóc thút thít tiếng Anh là gì?
"khóc thút thít" trong tiếng Anh là whimpering (danh từ), whimperer (danh từ).
whimpering Danh từ
Nghĩa: Khóc thút thít; rên rỉ.
whimperer Danh từ
Nghĩa: Người khóc thút thít; người rên rỉ.
Câu hỏi thường gặp
Khóc thút thít tiếng Anh là gì?
"khóc thút thít" trong tiếng Anh là whimpering (danh từ), whimperer (danh từ).