TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khóc thổn thức tiếng Anh là gì?

"khóc thổn thức" trong tiếng Anh là sob (động từ).

sob Động từ

UK/sɒb/US/sɑb/

Nghĩa: Khóc thổn thức.

  • to sob oneself to sleepkhóc thổn thức mãi rồi ngủ thiếp đi

Xem đầy đủ từ "sob": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khóc thổn thức tiếng Anh là gì?

"khóc thổn thức" trong tiếng Anh là sob (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.