TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Không căng tiếng Anh là gì?

"không căng" trong tiếng Anh là loose (tính từ).

loose Tính từ

UK/luːs/US/lus/

Nghĩa: Lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng.

  • loose hairtóc không bím lại, tóc buông xoã
  • loose sheetsnhững tờ giấy rời

Xem đầy đủ từ "loose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Không căng tiếng Anh là gì?

"không căng" trong tiếng Anh là loose (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.