TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loose

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/luːs/ US/lus/ giọng máy của trình duyệt

loose nghĩa là lỏng, không chặt, rộng lùng thùng, lùng nhùng.

Nghĩa của loose

Tính từ

  1. Lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng.
    • loose hairtóc không bím lại, tóc buông xoã
    • loose sheetsnhững tờ giấy rời
    • a loose toothcái răng lung lay
    • a loose screwcái ốc long ra, ốc vặn không chặt
    • with a loose reinthả lỏng dây cương; một cách phóng túng, thoải mái
  2. Rộng lùng thùng, lùng nhùng (quần áo).
  3. Xốp, mềm, dễ cày, dễ làm tơi (đất).
  4. Lẻ, nhỏ (tiền).
    • loose cashtiền xu, tiền lẻ
  5. Mơ hồ, không rõ ràng, không chính xác; không chặt chẽ, phóng (lý luận, dịch, viết văn...).
    • a loose translationsự dịch phóng; bản dịch phóng
    • loose argumentlý lẽ không chặt chẽ, lý lẽ mơ hồ
  6. Phóng đãng, phóng túng, không nghiêm, không chặt chẽ, ẩu, bừa bãi... (đạo đức, tính tình, kỷ luật...).
    • loose moralsđạo đức không nghiêm
    • a loose fishkẻ phóng đãng
    • a loose build; a loose makedáng người thườn thượt
    • loose handwritingchữ viết nguệch ngoạc
  7. Yếu, hay ỉa chảy (ruột).

Danh từ

  1. Sự buông lỏng, sự trút, sự tuôn ra.
    • to give a loose to one's feelingstrút hết tình cảm, để tình cảm tuôn ra
    • to be on the looseăn chơi lu bù, rượu chè trai gái

Ngoại động từ

  1. Thả lỏng, buông lỏng, thả ra, cởi ra, tháo ra, buông ra, nới ra, làm rời ra, gỡ ra.
  2. Thả (dây buộc, buồm).
  3. + at Bắn ra, phóng ra (viên đạn, mũi tên...).

Nội động từ

  1. + at Bắn vào (ai).

Thán từ

  1. Bắt đầu bắn, thả mũi tên.

Dạng từ của loose

Ngôi thứ ba số ítlooses
Hiện tại phân từ (-ing)loosing
Quá khứ phân từloosed
Quá khứloosed
So sánh hơnlooser
So sánh nhấtloosest
Số nhiềulooses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loose

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của loose

Cụm từ, thành ngữ với loose

  • to be at a loose end — Nhàn rỗi, ăn không ngồi rồi, vô công rỗi nghề.
  • to cast loose — (hàng hải) Thả dây.
  • to get loose from — Gỡ ra, tháo ra, thoát ra.
  • to have a loose tongue — Ăn nói ba hoa, nói năng bừa bãi.
  • to have a tile loose — Mắc bệnh loạn óc, mất trí, ngớ ngẩn.
  • to let (set) loose — Thả lỏng, buông lỏng, cho tự do.
  • to loose hold — Buông ra, bỏ ra.
  • to loose someone's tongue — Làm ai mở miệng nói được, không líu lưỡi nữa; Làm cho nói ba hoa.

Câu hỏi thường gặp

loose nghĩa là gì?

loose (tính từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ, thán từ) nghĩa là lỏng, không chặt, rộng lùng thùng, lùng nhùng.

loose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loose: giọng Anh (UK) /luːs/, giọng Mỹ (US) /lus/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.