TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Không dai tiếng Anh là gì?

"không dai" trong tiếng Anh là tenderly (phó từ), unretentive (tính từ).

tenderly Phó từ

UK/ˈtɛn.də.li/US/ˈtɛn.dɚ.li/

Nghĩa: Mềm, dễ nhai, không dai (thịt).

Xem đầy đủ từ "tenderly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unretentive Tính từ

Nghĩa: Không dai, không lâu (trí nhớ).

Xem đầy đủ từ "unretentive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Không dai tiếng Anh là gì?

"không dai" trong tiếng Anh là tenderly (phó từ), unretentive (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.