Không dai tiếng Anh là gì?
"không dai" trong tiếng Anh là tenderly (phó từ), unretentive (tính từ).
tenderly Phó từ
UK/ˈtɛn.də.li/US/ˈtɛn.dɚ.li/
Nghĩa: Mềm, dễ nhai, không dai (thịt).
unretentive Tính từ
Nghĩa: Không dai, không lâu (trí nhớ).
Câu hỏi thường gặp
Không dai tiếng Anh là gì?
"không dai" trong tiếng Anh là tenderly (phó từ), unretentive (tính từ).