Không phô trương tiếng Anh là gì?
"không phô trương" trong tiếng Anh là unobtrusive (tính từ), unostentatious (tính từ), undisplayed (tính từ).
unobtrusive Tính từ
UK/(ˌ)ʌnəbˈtɹuːsɪv/US/ˌʌnəbˈtɹusɪv/
Nghĩa: Khiêm tốn, kín đáo, không phô trương.
unostentatious Tính từ
Nghĩa: Không bày vẽ, không phô trương, giản dị.
- unostentatious weddingđám cưới giản dị không bày vẽ
undisplayed Tính từ
Nghĩa: Không phô trương, không khoe khoang.
unostentatiousness Danh từ
Nghĩa: Tính không bày vẽ, tính không phô trương, tính giản dị.
Xem đầy đủ từ "unostentatiousness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Không phô trương tiếng Anh là gì?
"không phô trương" trong tiếng Anh là unobtrusive (tính từ), unostentatious (tính từ), undisplayed (tính từ).