Không tả được tiếng Anh là gì?
"không tả được" trong tiếng Anh là ineffably (phó từ), ineffable (tính từ), ineffableness (danh từ).
ineffably Phó từ
Nghĩa: Không tả được, không tả xiết.
- The book "The Brothers Karamazov" is ineffably good!Quyển "Anh em nhà Karamazov" hay không tả được!
ineffable Tính từ
UK/ɪˈnɛf.ə.bəl/US/ˌɪnˈɛf.ə.bəl/
Nghĩa: Không tả được, không nói lên được.
ineffableness Danh từ
US/ˌɪ.ˈnɛ.fə.bəl.nəs/
Nghĩa: Tính không tả được, tính không nói lên được.
Câu hỏi thường gặp
Không tả được tiếng Anh là gì?
"không tả được" trong tiếng Anh là ineffably (phó từ), ineffable (tính từ), ineffableness (danh từ).