TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Không tả được tiếng Anh là gì?

"không tả được" trong tiếng Anh là ineffably (phó từ), ineffable (tính từ), ineffableness (danh từ).

ineffably Phó từ

Nghĩa: Không tả được, không tả xiết.

  • The book "The Brothers Karamazov" is ineffably good!Quyển "Anh em nhà Karamazov" hay không tả được!

Xem đầy đủ từ "ineffably": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ineffable Tính từ

UK/ɪˈnɛf.ə.bəl/US/ˌɪnˈɛf.ə.bəl/

Nghĩa: Không tả được, không nói lên được.

Xem đầy đủ từ "ineffable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ineffableness Danh từ

US/ˌɪ.ˈnɛ.fə.bəl.nəs/

Nghĩa: Tính không tả được, tính không nói lên được.

Xem đầy đủ từ "ineffableness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Không tả được tiếng Anh là gì?

"không tả được" trong tiếng Anh là ineffably (phó từ), ineffable (tính từ), ineffableness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.