Không vui lòng tiếng Anh là gì?
"không vui lòng" trong tiếng Anh là unwilling (tính từ), unwillingly (phó từ), unfain (tính từ).
unwilling Tính từ
UK/ʌnˈwɪlɪŋ/US/ʌnˈwɪlɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Không bằng lòng, không vui lòng.
unwillingly Phó từ
Nghĩa: Không bằng lòng, không vui lòng, miễn cưỡng.
unfain Tính từ
Nghĩa: Không bằng lòng, không vui lòng.
unpleased Tính từ
Nghĩa: Không bằng lòng, không vui lòng.
unwillingness Danh từ
Nghĩa: Sự không bằng lòng, sự không vui lòng, sự miễn cưỡng.
Câu hỏi thường gặp
Không vui lòng tiếng Anh là gì?
"không vui lòng" trong tiếng Anh là unwilling (tính từ), unwillingly (phó từ), unfain (tính từ).