Không xén tiếng Anh là gì?
"không xén" trong tiếng Anh là untrimmed (tính từ), unclipped (tính từ), unpared (tính từ).
untrimmed Tính từ
Nghĩa: Không xén (hàng rào); không sang sửa, không dọn dẹp (vườn).
unclipped Tính từ
US/ˌən.ˈklɪpt/
Nghĩa: Không xén, không cắt, không hớt.
unpared Tính từ
Nghĩa: Không cắt, không gọt, không đẽo, không xén.
Câu hỏi thường gặp
Không xén tiếng Anh là gì?
"không xén" trong tiếng Anh là untrimmed (tính từ), unclipped (tính từ), unpared (tính từ).