Khăn tắm tiếng Anh là gì?
"khăn tắm" trong tiếng Anh là towel (danh từ), towel-rail (danh từ).
towel Danh từ
UK/ˈtaʊ̯əl/US/ˈtaʊ̯əl/
Nghĩa: Khăn lau; khăn tắm.
- Mary came out of the bathroom with only a towel on.Mary bước ra khỏi nhà tắm chỉ với khăn tắm trên người.
- Tom dried himself with a bath towel.Tom lau người bằng khăn tắm.
towel-rail Danh từ
US/ˈtɑʊ.əl.ˈreɪɫ/
Nghĩa: Cái giá xoay để treo khăn mặt, khăn tắm.
Câu hỏi thường gặp
Khăn tắm tiếng Anh là gì?
"khăn tắm" trong tiếng Anh là towel (danh từ), towel-rail (danh từ).