Khăn thánh tiếng Anh là gì?
"khăn thánh" trong tiếng Anh là corporal (danh từ).
corporal Danh từ
UK/ˈkɔːp(ə)ɹəl/US/ˈkoɹ.pɚ.əl/
Nghĩa: Khăn thánh.
Câu hỏi thường gặp
Khăn thánh tiếng Anh là gì?
"khăn thánh" trong tiếng Anh là corporal (danh từ).
"khăn thánh" trong tiếng Anh là corporal (danh từ).
UK/ˈkɔːp(ə)ɹəl/US/ˈkoɹ.pɚ.əl/
Nghĩa: Khăn thánh.
"khăn thánh" trong tiếng Anh là corporal (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.