corporal
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɔːp(ə)ɹəl/
US/ˈkoɹ.pɚ.əl/
giọng máy của trình duyệt
corporal nghĩa là khăn thánh, hạ sĩ, cai, thân thể.
Nghĩa của corporal
Danh từ
- Tôn giáo Khăn thánh.
- Quân sự Hạ sĩ, cai.
Tính từ
- Thuộc Thân thể, (thuộc) thể xác.
- corporal punishmenthình phạt về thể xác; nhục hình
- Cá nhân, riêng.
Dạng từ của corporal
| Số nhiều | corporals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corporal
Đồng nghĩa
Họ từ của corporal
Cụm từ, thành ngữ với corporal
- corporal punishment — Nhục hình, trừng phạt thân thể.
Câu ví dụ với corporal
- Personally, I think that corporal punishment is a necessary evil. Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
corporal nghĩa là gì?
corporal (danh từ, tính từ) nghĩa là khăn thánh, hạ sĩ, cai, thân thể.
corporal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corporal: giọng Anh (UK) /ˈkɔːp(ə)ɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkoɹ.pɚ.əl/.