TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khạc đờm tiếng Anh là gì?

"khạc đờm" trong tiếng Anh là expectorate (động từ), expectoration (danh từ).

expectorate Động từ

UK/ɪkˈspɛktəɹeɪt/US/ɪkˈspɛktəɹeɪt/

Nghĩa: Khạc, nhổ, khạc đờm.

Xem đầy đủ từ "expectorate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

expectoration Danh từ

US/ɪkˌspektəˈreiʃən/

Nghĩa: Sự khạc, sự nhổ, sự khạc đờm.

Xem đầy đủ từ "expectoration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khạc đờm tiếng Anh là gì?

"khạc đờm" trong tiếng Anh là expectorate (động từ), expectoration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.