TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khả năng lập luận tiếng Anh là gì?

"khả năng lập luận" trong tiếng Anh là intellect (danh từ).

intellect Danh từ

UK/ˈɪntəlɛkt/US/ˈɪntəˌlɛkt/

Nghĩa: Khả năng hiểu biết, khả năng lập luận; trí tuệ, trí năng.

Xem đầy đủ từ "intellect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khả năng lập luận tiếng Anh là gì?

"khả năng lập luận" trong tiếng Anh là intellect (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.