TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khẽ đập tiếng Anh là gì?

"khẽ đập" trong tiếng Anh là tap (động từ).

tap Động từ

UK/tæp/US/tæp/

Nghĩa: Gõ nhẹ, vỗ nhẹ, đập nhẹ, khẽ đập, tát nhẹ.

  • to tap someone on the shouldervỗ nhẹ vào vai ai
  • to tap at the doorgõ nhẹ vào cửa

Xem đầy đủ từ "tap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khẽ đập tiếng Anh là gì?

"khẽ đập" trong tiếng Anh là tap (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.