Khỉ đột tiếng Anh là gì?
"khỉ đột" trong tiếng Anh là gorilla (danh từ).
gorilla Danh từ
UK/ɡəˈɹɪl.ə/US/ɡəˈɹɪl.ə/
Nghĩa: khỉ đột, đại tinh tinh
Câu hỏi thường gặp
Khỉ đột tiếng Anh là gì?
"khỉ đột" trong tiếng Anh là gorilla (danh từ).
"khỉ đột" trong tiếng Anh là gorilla (danh từ).
UK/ɡəˈɹɪl.ə/US/ɡəˈɹɪl.ə/
Nghĩa: khỉ đột, đại tinh tinh
"khỉ đột" trong tiếng Anh là gorilla (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.