TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khỉ mặt chó tiếng Anh là gì?

"khỉ mặt chó" trong tiếng Anh là mandrill (danh từ).

mandrill Danh từ

UK/ˈmæn.dɹɪl/US/ˈmæn.dɹɪl/

Nghĩa: khỉ mặt chó

Xem đầy đủ từ "mandrill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khỉ mặt chó tiếng Anh là gì?

"khỉ mặt chó" trong tiếng Anh là mandrill (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.