mandrill
UK/ˈmæn.dɹɪl/
US/ˈmæn.dɹɪl/
giọng máy của trình duyệt
mandrill nghĩa là khỉ dữ, khỉ mặt chó.
Nghĩa của mandrill
Danh từ
- Động vật học Khỉ dữ (thuộc giống khỉ đầu chó).
Dạng từ của mandrill
| Số nhiều | mandrills |
Câu hỏi thường gặp
mandrill nghĩa là gì?
mandrill (danh từ) nghĩa là khỉ dữ, khỉ mặt chó.
mandrill phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mandrill: giọng Anh (UK) /ˈmæn.dɹɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈmæn.dɹɪl/.