TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khối đá tàn dư tiếng Anh là gì?

"khối đá tàn dư" trong tiếng Anh là sea stack (danh từ).

sea stack Danh từ

UK/ˈsiː ˌstæk/US/ˈsi ˌstæk/

Nghĩa: Khối đá tàn dư.

Xem đầy đủ từ "sea stack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khối đá tàn dư tiếng Anh là gì?

"khối đá tàn dư" trong tiếng Anh là sea stack (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.