TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khủng hoảng tiếng Anh là gì?

"khủng hoảng" trong tiếng Anh là crisis (danh từ).

crisis Danh từ

UK/ˈkɹaɪsɪs/US/ˈkɹaɪsɪs/

Nghĩa: khủng hoảng

  • There will be an economic crisis at the end of this year.Sẽ có một đợt khủng hoảng kinh tế vào cuối năm nay.
  • We're facing a budget crisis.Chúng ta đang đối mặt với khủng hoảng ngân sách.

Xem đầy đủ từ "crisis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khủng hoảng tiếng Anh là gì?

"khủng hoảng" trong tiếng Anh là crisis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.