TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khủng hoảng tài chính tiếng Anh là gì?

"khủng hoảng tài chính" trong tiếng Anh là financial crisis (danh từ).

financial crisis Danh từ

Nghĩa: Khủng hoảng tài chính.

Xem đầy đủ từ "financial crisis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khủng hoảng tài chính tiếng Anh là gì?

"khủng hoảng tài chính" trong tiếng Anh là financial crisis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.