TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khai hoa tiếng Anh là gì?

"khai hoa" trong tiếng Anh là flower (nội động từ), bloom, flowerage (danh từ).

flower Nội động từ

UK/ˈflaʊ̯.ə/US/ˈflaʊ̯.ɚ/

Nghĩa: Nở hoa, khai hoa, ra hoa.

Xem đầy đủ từ "flower": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bloom

UK/bluːm/US/blum/

Xem đầy đủ từ "bloom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flowerage Danh từ

UK/ˈflaʊəɹɪd͡ʒ/US/ˈflaʊəɹɪd͡ʒ/

Nghĩa: Sự nở hoa, sự khai hoa.

Xem đầy đủ từ "flowerage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khai hoa tiếng Anh là gì?

"khai hoa" trong tiếng Anh là flower (nội động từ), bloom, flowerage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.