Khai tử tiếng Anh là gì?
"khai tử" trong tiếng Anh là discontinue (động từ).
discontinue Động từ
UK/ˌdɪskənˈtɪnju/US/ˌdɪskənˈtɪnju/
Nghĩa: khai tử
Câu hỏi thường gặp
Khai tử tiếng Anh là gì?
"khai tử" trong tiếng Anh là discontinue (động từ).
"khai tử" trong tiếng Anh là discontinue (động từ).
UK/ˌdɪskənˈtɪnju/US/ˌdɪskənˈtɪnju/
Nghĩa: khai tử
"khai tử" trong tiếng Anh là discontinue (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.