TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khai thác thử tiếng Anh là gì?

"khai thác thử" trong tiếng Anh là prospect (động từ).

prospect Động từ

UK/ˈpɹɒspɛkt/US/ˈpɹɑspɛkt/

Nghĩa: Điều tra, thăm dò (để tìm quặng...); khai thác thử (mỏ).

  • to prospect for goldthăm dò tìm vàng
  • to prospect a regionthăm dò một vùng (để tìm quặng vàng...)

Xem đầy đủ từ "prospect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khai thác thử tiếng Anh là gì?

"khai thác thử" trong tiếng Anh là prospect (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.