prospect
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɒspɛkt/
US/ˈpɹɑspɛkt/
giọng máy của trình duyệt
prospect nghĩa là cảnh, toàn cảnh, viễn tượng, điều tra.
Nghĩa của prospect
Danh từ
- Cảnh, toàn cảnh, viễn cảnh.
- Viễn tượng.
- this opened a new prospect to his mindcái đó mở ra một viễn tượng mới trong trí nó
- Hy vọng ở tương lai, triển vọng tương lai, tiền đồ.
- to offer no prospect of successkhông có triển vọng thành công
- a man of no prospectsngười không có tiền đồ
- to have something in prospectđang hy vọng cái gì, đang trông mong cái gì
- Khách hàng tương lai.
- Ngành mỏ Nơi hy vọng có quặng.
- Ngành mỏ Mẫu quặng chưa rõ giá trị.
Động từ
- Điều tra, thăm dò (để tìm quặng...); khai thác thử (mỏ).
- to prospect for goldthăm dò tìm vàng
- to prospect a regionthăm dò một vùng (để tìm quặng vàng...)
- Nghĩa bóng (+ for) tìm kiếm.
- Hứa hẹn (mỏ).
- to prospect wellhứa hẹn có nhiều quặng (mỏ)
- to prospect illhứa hẹn ít quặng (mỏ)
- to prospect a fine yieldhứa hẹn có sản lượng cao
Dạng từ của prospect
| Số nhiều | prospects |
| Ngôi thứ ba số ít | prospects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | prospecting |
| Quá khứ phân từ | prospected |
| Quá khứ | prospected |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prospect
Đồng nghĩa
Họ từ của prospect
Cụm từ, thành ngữ với prospect
- prospect theory — Lý thuyết viễn cảnh.
Câu hỏi thường gặp
prospect nghĩa là gì?
prospect (danh từ, động từ) nghĩa là cảnh, toàn cảnh, viễn tượng, điều tra.
prospect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prospect: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒspɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑspɛkt/.