TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khiến tin theo tiếng Anh là gì?

"khiến tin theo" trong tiếng Anh là persuasive (tính từ).

persuasive Tính từ

UK/pə(ɹ)ˈsweɪsɪv/US/pə(ɹ)ˈsweɪsɪv/

Nghĩa: Có tài thuyết phục, có sức thuyết phục, khiến tin theo, khiến nghe theo.

Xem đầy đủ từ "persuasive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khiến tin theo tiếng Anh là gì?

"khiến tin theo" trong tiếng Anh là persuasive (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.