Khoáng vật tiếng Anh là gì?
"khoáng vật" trong tiếng Anh là mineral (danh từ).
mineral Danh từ
UK/ˈmɪn.ə.ɹəl/US/ˈmɪn.ə.ɹəl/
Nghĩa: Khoáng vật.
Câu hỏi thường gặp
Khoáng vật tiếng Anh là gì?
"khoáng vật" trong tiếng Anh là mineral (danh từ).
"khoáng vật" trong tiếng Anh là mineral (danh từ).
UK/ˈmɪn.ə.ɹəl/US/ˈmɪn.ə.ɹəl/
Nghĩa: Khoáng vật.
"khoáng vật" trong tiếng Anh là mineral (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.