Khoảng cách xã hội tiếng Anh là gì?
"khoảng cách xã hội" trong tiếng Anh là social distance (danh từ), social distancing (danh từ).
social distance Danh từ
Nghĩa: Khoảng cách xã hội, sự cách ly xã hội.
social distancing Danh từ
UK/ˈsəʊʃəl ˌdɪstən(t)sɪŋ/US/ˈsoʊʃəl ˌdɪstən(t)sɪŋ/
Nghĩa: Sự cách ly xã hội, khoảng cách xã hội, sự giãn cách xã hội, sự cách ly vật lý, khoảng cách xã giao.
Câu hỏi thường gặp
Khoảng cách xã hội tiếng Anh là gì?
"khoảng cách xã hội" trong tiếng Anh là social distance (danh từ), social distancing (danh từ).