Khoảng rào tiếng Anh là gì?
"khoảng rào" trong tiếng Anh là precinct (danh từ).
precinct Danh từ
UK/ˈpɹisɪŋkt/US/ˈpɹisɪŋkt/
Nghĩa: Khoảng rào, khoảng đất có vườn bao quanh (của một toà nhà, nhà thờ...).
Câu hỏi thường gặp
Khoảng rào tiếng Anh là gì?
"khoảng rào" trong tiếng Anh là precinct (danh từ).