TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kho dữ trữ tiếng Anh là gì?

"kho dữ trữ" trong tiếng Anh là stock (danh từ).

stock Danh từ

UK/stɒk/US/stɑk/ giọng người thật

Nghĩa: Kho dữ trữ, kho; hàng trong kho.

  • stock in handhàng hoá trong kho
  • in stocktồn kho, cất trong kho

Xem đầy đủ từ "stock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kho dữ trữ tiếng Anh là gì?

"kho dữ trữ" trong tiếng Anh là stock (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "stock": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.