Kho than tiếng Anh là gì?
"kho than" trong tiếng Anh là bunker (danh từ).
bunker Danh từ
UK/ˈbʌŋ.kə/US/ˈbʌŋ.kɚ/
Nghĩa: Kho than (trên tàu thuỷ).
Câu hỏi thường gặp
Kho than tiếng Anh là gì?
"kho than" trong tiếng Anh là bunker (danh từ).
"kho than" trong tiếng Anh là bunker (danh từ).
UK/ˈbʌŋ.kə/US/ˈbʌŋ.kɚ/
Nghĩa: Kho than (trên tàu thuỷ).
"kho than" trong tiếng Anh là bunker (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.