TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khuôn viên tiếng Anh là gì?

"khuôn viên" trong tiếng Anh là campus (danh từ).

campus Danh từ

UK/ˈkæmpəs/US/ˈkæmpəs/

Nghĩa: khuôn viên, khu học xá, sân trường, cơ sở

  • Tom walked around campus looking for his notebook.Tom đi vòng quanh khuôn viên trường để tìm quyển vở của cậu ta.

Xem đầy đủ từ "campus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khuôn viên tiếng Anh là gì?

"khuôn viên" trong tiếng Anh là campus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.