TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kiến giải tiếng Anh là gì?

"kiến giải" trong tiếng Anh là opinion (danh từ), view.

opinion Danh từ

UK/əˈpɪn.jən/US/əˈpɪn.jən/

Nghĩa: ý kiến, kiến giải, ý

Xem đầy đủ từ "opinion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

view

UK/vjuː/US/vjuː/

Xem đầy đủ từ "view": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kiến giải tiếng Anh là gì?

"kiến giải" trong tiếng Anh là opinion (danh từ), view.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.