TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kim quất tiếng Anh là gì?

"kim quất" trong tiếng Anh là kumquat (danh từ), cumquat (danh từ).

kumquat Danh từ

UK/ˈkʌmkwɒt/US/ˈkʌmkwɑt/

Nghĩa: kim quất, quất, tắc

  • Kumquats is delicious.Kim quất thì ngon.

Xem đầy đủ từ "kumquat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cumquat Danh từ

Nghĩa: Quả kim quất.

Xem đầy đủ từ "cumquat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kim quất tiếng Anh là gì?

"kim quất" trong tiếng Anh là kumquat (danh từ), cumquat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.