TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kinh tế học vĩ mô tiếng Anh là gì?

"kinh tế học vĩ mô" trong tiếng Anh là macroeconomics (danh từ).

macroeconomics Danh từ

UK/ˌmæk.ɹoʊˌiː.kəˈnɒ.mɪks/US/ˌmæk.ɹoʊˌiː.kəˈnɒ.mɪks/

Nghĩa: kinh tế học vĩ mô

Xem đầy đủ từ "macroeconomics": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kinh tế học vĩ mô tiếng Anh là gì?

"kinh tế học vĩ mô" trong tiếng Anh là macroeconomics (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.