TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Koto tiếng Anh là gì?

"koto" trong tiếng Anh là koto (danh từ).

koto Danh từ

US/ˈkoʊ.ˌtoʊ/

Nghĩa: koto, cô tô

  • She likes to play the koto very much.Cô ấy thích đánh đàn koto lắm.

Xem đầy đủ từ "koto": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Koto tiếng Anh là gì?

"koto" trong tiếng Anh là koto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.