Koto tiếng Anh là gì?
"koto" trong tiếng Anh là koto (danh từ).
koto Danh từ
US/ˈkoʊ.ˌtoʊ/
Nghĩa: koto, cô tô
- She likes to play the koto very much.Cô ấy thích đánh đàn koto lắm.
Câu hỏi thường gặp
Koto tiếng Anh là gì?
"koto" trong tiếng Anh là koto (danh từ).