Kyoto tiếng Anh là gì?
"kyoto" trong tiếng Anh là Kyoto (danh từ riêng).
Kyoto Danh từ riêng
US/ˈkjoʊtoʊ/
Nghĩa: Kyoto, Kyōto, (Sino-Vietnamese) Kinh Đô
- Speaking of Kyoto, have you ever visited the Kinkakuji Temple?Nhân tiện nói về Kyoto, bạn đã đi chùa Kinkaku-ji bao giờ chưa?
- I want to live in Kyoto or in Nara.Tôi muốn sống ở Kyoto hoặc là Nara.
Câu hỏi thường gặp
Kyoto tiếng Anh là gì?
"kyoto" trong tiếng Anh là Kyoto (danh từ riêng).