TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Là pháo đài của tiếng Anh là gì?

"là pháo đài của" trong tiếng Anh là fortress (ngoại động từ).

fortress Ngoại động từ

UK/ˈfɔː.tɹəs/US/ˈfoɹ.tɹɪs/

Nghĩa: Là pháo đài của; bảo vệ.

Xem đầy đủ từ "fortress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Là pháo đài của tiếng Anh là gì?

"là pháo đài của" trong tiếng Anh là fortress (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.