TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Là quần áo tiếng Anh là gì?

"là quần áo" trong tiếng Anh là iron (nội động từ).

iron Nội động từ

UK/ˈaɪ.ən/US/ˈaɪ.ɚn/

Nghĩa: Là quần áo.

Xem đầy đủ từ "iron": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Là quần áo tiếng Anh là gì?

"là quần áo" trong tiếng Anh là iron (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.