iron
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈaɪ.ən/
US/ˈaɪ.ɚn/
giọng máy của trình duyệt
iron nghĩa là sắt, chất sắt, bằng sắt, cứng cỏi.
Nghĩa của iron
Danh từ
- Vô số Sắt.
- Vô số Chất sắt (thuốc bổ).
- Vô số Đồ sắt, đồ dùng bằng sắt.
- Bàn là.
- Thường số nhiều Xiềng, bàn đạp (ngựa); cái giá (để nắn chân vẹo...).
- to be in ironsbị khoá tay; bị xiềng xích
- Từ lóng Súng lục.
Tính từ
- Bằng sắt.
- Không so sánh được Cứng cỏi, sắt đá.
- Không so sánh được Nhẫn tâm.
Ngoại động từ
- Tra sắt vào; bọc sắt.
- Xiềng xích.
- Là (quần áo...).
Nội động từ
- Là quần áo.
Dạng từ của iron
| Số nhiều | irons |
| Ngôi thứ ba số ít | irons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ironing |
| Quá khứ phân từ | ironed |
| Quá khứ | ironed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với iron
Đồng nghĩa
Họ từ của iron
Cụm từ, thành ngữ với iron
- to have many irons in the fire — Có nhiều việc trong một lúc; Có nhiều mưu lắm kế.
- to strike while the iron is hot — Không để lỡ mất cơ hội.
- to iron out — Giải quyết (khó khăn, vấn đề...).
- Iron Age — Thời đại đồ sắt.
- iron curtain — Bức màn sắt.
- iron fist — Bàn tay thép.
- iron law of wages — Quy luật sắt về tiền công.
Câu ví dụ với iron
- Strike while the iron is hot. Việc hôm nay chớ để ngày mai.
- Tom was beaten to death with a tire iron. Tom bị đánh đến chết bằng một cái cần tháo lốp xe.
- You have to strike the iron while it's hot. Bạn phải dập bàn là trong khi nó còn nóng.
- We need an iron bar. Chúng ta cần một thanh sắt.
- Spinach is a rich source of iron and calcium. Rau bina giàu chất sắt và can-xi.
- Iron rusts. Sắt gỉ sét.
- He irons his shirt every morning. Anh ấy ủi áo sơ mi của mình mỗi sáng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
iron nghĩa là gì?
iron (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sắt, chất sắt, bằng sắt, cứng cỏi.
iron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của iron: giọng Anh (UK) /ˈaɪ.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈaɪ.ɚn/.