Lài tiếng Anh là gì?
"lài" trong tiếng Anh là jasmine (danh từ).
jasmine Danh từ
UK/ˈd͡ʒæzmɪn/US/ˈd͡ʒæzmɪn/
Nghĩa: lài, nhài
Câu hỏi thường gặp
Lài tiếng Anh là gì?
"lài" trong tiếng Anh là jasmine (danh từ).
"lài" trong tiếng Anh là jasmine (danh từ).
UK/ˈd͡ʒæzmɪn/US/ˈd͡ʒæzmɪn/
Nghĩa: lài, nhài
"lài" trong tiếng Anh là jasmine (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.