TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jasmine

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒæzmɪn/ US/ˈd͡ʒæzmɪn/ giọng máy của trình duyệt

jasmine nghĩa là cây hoa nhài jessamine, màu vàng nhạt, lài, nhài.

Nghĩa của jasmine

Danh từ

  1. Cây hoa nhài (cũng) jessamine.
  2. Màu vàng nhạt.

Dạng từ của jasmine

Số nhiềujasmines

Họ từ của jasmine

Cụm từ, thành ngữ với jasmine

  • jasmine rice — Gạo thơm hoa nhài.

Câu hỏi thường gặp

jasmine nghĩa là gì?

jasmine (danh từ) nghĩa là cây hoa nhài jessamine, màu vàng nhạt, lài, nhài.

jasmine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jasmine: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒæzmɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒæzmɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.