jasmine
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒæzmɪn/
US/ˈd͡ʒæzmɪn/
giọng máy của trình duyệt
jasmine nghĩa là cây hoa nhài jessamine, màu vàng nhạt, lài, nhài.
Nghĩa của jasmine
Danh từ
- Cây hoa nhài (cũng) jessamine.
- Màu vàng nhạt.
Dạng từ của jasmine
| Số nhiều | jasmines |
Họ từ của jasmine
Cụm từ, thành ngữ với jasmine
- jasmine rice — Gạo thơm hoa nhài.
Câu hỏi thường gặp
jasmine nghĩa là gì?
jasmine (danh từ) nghĩa là cây hoa nhài jessamine, màu vàng nhạt, lài, nhài.
jasmine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jasmine: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒæzmɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒæzmɪn/.