TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm đẹp lòng tiếng Anh là gì?

"làm đẹp lòng" trong tiếng Anh là content (ngoại động từ).

content Ngoại động từ

UK/kənˈtɛnt/US/kənˈtɛnt/

Nghĩa: Làm bằng lòng, làm vừa lòng, làm đẹp lòng, làm vui lòng, làm vừa ý, làm đẹp ý, làm mãn nguyện, thoả mãn.

  • to content oneself with somethingbằng lòng vậy với cái gì
  • to content oneself with doing somethingbằng lòng cái gì

Xem đầy đủ từ "content": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm đẹp lòng tiếng Anh là gì?

"làm đẹp lòng" trong tiếng Anh là content (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.